
Tảo xoắn Spirulina ngày nay được biết đến rộng rãi như một loại "siêu thực phẩm", nhưng thực tế, hành trình của loài vi tảo này đã bắt đầu từ rất lâu trước khi được con người hiện đại quan tâm đến dinh dưỡng hay thực phẩm.
Từ các nền văn minh cổ đại cho đến nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong thời đại công nghệ cao, lịch sử của tảo xoắn Spirulina phản ảnh mối liên hệ bền bỉ giữa tự nhiên, sinh học và nhu cầu sinh tồn của con người.
Về mặt sinh học, Spirulina thuộc nhóm vi tảo quang hợp cổ đại, xuất hiện rất sớm trong lịch sử Trái Đất. Các nhà khoa học cho rằng những sinh vật tương tự Spirulina đã tồn tại từ hàng tỷ năm trước và góp phần tạo ra oxy cho khí quyển sơ khai.
Một trong những ghi chép rõ ràng nhất về việc con người sử dụng tảo xoắn đến từ nền văn minh Aztec (khoảng thế kỷ XIV-XVI).
Người Aztec thu hoạch tảo xoắn từ hồ Texcoco (Mexico ngày nay), gọi chúng là "tecuitlatl" và sử dụng như một nguồn thực phẩm thường nhật.
Tảo được vớt lên, phơi khô thành bánh và dùng trựuc tiếp hoặc chế biến cùng các món ăn khác. Việc sử dụng Spirulina trong bối cảnh này không mang tính "bổ sung", mà đơn thuần là một phần của hệ thực phẩm bản địa.
Tại châu Phi, đặc biệt là khu vực quanh hồ Chad, cộng đồng người Kanembu đã sử dụng tảo xoắn trong nhiều thế kỷ.
Họ thu hoạch tảo từ các hồ nước kiềm tự nhiên, phơi khô thành bánh gọi là "dihé", sau đó dùng trong các món ăn truyền thống.
Điểm chung giữa Aztec và Kanembu là:
Sau khi các nền văn minh cổ đại suy tàn, Spirulina gần như biến mất khỏi nhận thức của thế giới phương Tây trong nhiều thế kỷ.
Năm 1940, nhà thực vật học người Pháp Pierre Dangeard đã ghi nhận việc người dân quanh hồ Chad sử dụng Spirulina làm thực phẩm.
Tuy nhiên, phải đến thập niên 1960, Spirulina mới bắt đầu được nghiên cứu một cách có hệ thống về thành phần sinh học, giá trị dinh dưỡng và khả năng nuôi trồng nhân tạo.
Trong những năm 1970, NASA tiến hành nghiên cứu Spirulina như một nguồn thực phẩm tiềm năng cho các sứ mệnh không gian dài hạn.
Lý do nổi bật mà Spirulina được chú ý gồm:
Từ đây, tảo xoắn Spirulina bắt đầu được biết đến rộng rãi trong giới khoa học và truyền thông đại chúng.

Khi các nghiên cứu sinh học phát triển, Spirulina dần được xếp vào nhóm thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.
Theo nhiều công bố khoa học, Spirulina có:
Tảo xoắn Spirulina được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như:
Một số nghiên cứu cho thấy Spirulina có tiềm năng hỗ trợ sức khoẻ, tuy nhiên các kết luận này không thay thế cho điều trị y khoa và cần được hiểu đúng trong bối cảnh khoa học.
Năm 1974, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từng đề cập Spirulina như một nguồn thực phẩm tiềm năng cho tương lai, đặc biệt trong các chương trình chống suy dinh dưỡng tại những khu vực thiếu protein,
Từ thập niên 1970, Spirulina bắt đầu được nuôi trồng có kiểm soát.
Spirulina thường được nuôi trong hồ nước kiềm và bể nuôi nhân tạo
Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, độ pH và chất lượng nước được kiểm soát để đảm bảo sinh trưởng ổn định.
Hiện nay, Spirulina được sản xuất tại nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Nhật Bản và Myanmar
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực lên tài nguyên, Spirulina được xem là một mô hình thực phẩm có tiềm năng bền vững.
So với nhiều nguồn protein truyền thống thì Spirulina cần ít diện tích đất, ít nước và chu kỳ sinh trưởng ngắn.
Một số nghiên cứu đang xem xét khả năng sử dụng vi tảo (bao gồm Spirulina) trong hấp thụ CO₂ và ứng dụng sinh học môi trường.
Dù có nhiều tiềm năng, Spirulina vẫn đối mặt với các vấn đề kiểm soát chất lượng, nguy cơ nhiễm kim loại nặng nếu nuôi trồng không đạt chuẩn và sự hiểu sai của người tiêu dùng về công dụng.
Việc phát triển tảo xoắn Spirulina bền vững đòi hỏi tiêu chuẩn hoá, minh bạch và truyền thông khoa học đúng mực.
Từ thực phẩm bản địa của các nền văn minh cổ đại đến đối tượng nghiên cứu của khoa học hiện đại, tảo xoắn Spirulina đã trải qua một hành trình dài và nhiều biến đổi.
Lịch sử này cho thấy Spirulina không phải là xu hướng nhất thời mà là một phần của mối quan hệ lâu dài giữa con người và vi tảo.
Việc hiểu đúng lịch sử và bối cảnh khoa học của Spirulina giúp chúng ta tiếp cận loại tảo này một cách tỉnh táo, bền vững và có cơ sở hơn.