Thị trường sữa Việt Nam đang bước vào năm 2026 với nhiều chuyển động đáng chú ý. Bên cạnh dư địa tăng trưởng, nhu cầu của người tiêu dùng đang dần hướng đến những sản phẩm chú trọng hơn vào sức khỏe, giá trị dinh dưỡng và nhu cầu của từng nhóm đối tượng.
Khi thị trường ngày càng cạnh tranh và nhu cầu trở nên cụ thể hơn, cơ hội cho doanh nghiệp không chỉ nằm ở việc mở rộng danh mục sản phẩm. Giá trị dinh dưỡng mà mỗi sản phẩm mang lại cũng đang trở thành một yếu tố đáng chú ý trong quá trình phát triển sản phẩm.
Vậy những xu hướng nào đang định hình ngành sữa Việt Nam trong năm 2026 và bổ sung vi chất có thể đóng vai trò gì trong sự dịch chuyển này?
1. Thị trường sữa Việt Nam vẫn còn dư địa tăng trưởng
Theo tổng hợp dữ liệu thị trường, quy mô ngành sữa Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 5,71 tỷ USD và được dự báo có thể đạt 13,37 tỷ USD vào năm 2033, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 9,5% trong giai đoạn 2025–2033. Đây là số liệu dự báo dài hạn, nhưng cho thấy triển vọng phát triển của thị trường vẫn được đánh giá tích cực.
Ở thị trường nội địa, doanh thu năm 2025 đã vượt 133.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, mức tiêu thụ sữa bình quân của Việt Nam hiện chỉ khoảng 28–29 lít/người/năm, thấp hơn một số thị trường trong khu vực.

Sự kết hợp giữa quy mô thị trường đang mở rộng và mức tiêu thụ bình quân còn tương đối thấp cho thấy tiềm năng tăng trưởng vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, thị trường cũng đang phân hóa rõ hơn khi người tiêu dùng có thêm nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn đối với sản phẩm.
2. Nhu cầu đang dịch chuyển sang dinh dưỡng chuyên biệt
Một trong những xu hướng nổi bật của thị trường sữa Việt Nam là sự phát triển của các sản phẩm hướng tới nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
Theo tổng hợp của Vietstock về triển vọng ngành sữa năm 2026, quá trình già hóa dân số, sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm và mức độ quan tâm cao hơn đến sức khỏe đang hỗ trợ nhu cầu đối với các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt.
Thay vì một công thức hướng đến số đông, thị trường ngày càng xuất hiện nhiều sản phẩm được phát triển theo từng nhóm đối tượng và mục đích sử dụng: dinh dưỡng cho trẻ em, người cao tuổi, dinh dưỡng y học, chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm không lactose hay các dòng sản phẩm hướng tới sức khỏe tiêu hóa.
Đây cũng là một phần của xu hướng rộng hơn: người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến việc “uống sữa”, mà ngày càng chú ý đến sản phẩm đó phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng nào.

Việt Nam hiện đạt khoảng 29 lít/người/năm, trong khi Thái Lan đạt khoảng 35 lít và Singapore khoảng 45 lít. Khoảng cách này không chỉ phản ánh dư địa về lượng tiêu thụ mà còn mở ra không gian để doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm nhằm phục vụ nhiều nhóm người dùng hơn.
3. Premiumization: Người tiêu dùng tìm kiếm nhiều hơn một sản phẩm “đủ dinh dưỡng”
Cùng với sự phân hóa nhu cầu, xu hướng "premiumization" cũng đang thể hiện rõ hơn ở một số phân khúc.
Đáng chú ý là thị trường sữa công thức. Theo dữ liệu thị trường tổng hợp từ các nguồn IMARC Group, Statista, Hiệp hội Sữa Việt Nam, Metric.vn, Euromonitor và báo cáo tài chính doanh nghiệp, trong 9 tháng đầu năm 2025, phân khúc này ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 40%, đạt 3.200 tỷ đồng. Sản lượng bán ra đạt khoảng 4,8 triệu sản phẩm, tăng 23%.
Sự chênh lệch giữa tăng trưởng giá trị và tăng trưởng sản lượng là một tín hiệu đáng chú ý về xu hướng dịch chuyển sang các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Các phân khúc từ 600.000 đồng trở lên đều ghi nhận tăng trưởng trên 30%, trong đó nhóm sản phẩm trên 900.000 đồng tăng khoảng 77%. Đồng thời, những dạng thức sản phẩm mới cũng phát triển nhanh; riêng sữa nước pha sẵn được ghi nhận tăng trưởng 131%.
Những con số này cho thấy giá trị của sản phẩm đang ngày càng được nhìn nhận rộng hơn. Đối với một bộ phận người tiêu dùng, lựa chọn sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu hay giá, mà còn liên quan đến công thức, thành phần và khả năng đáp ứng một nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
4. Không chỉ sữa công thức: Nhu cầu sức khỏe đang lan sang nhiều phân khúc
Xu hướng dinh dưỡng không chỉ xuất hiện ở sữa công thức.
Ở phân khúc sữa chua, các nhà sản xuất đang phát triển sản phẩm theo hướng hàm lượng protein cao hơn, sử dụng nguyên liệu tự nhiên và chú trọng đến sức khỏe tiêu hóa. Sữa chua và các sản phẩm sữa lên men cũng được dự báo tiếp tục tăng trưởng về giá trị bán lẻ.
Sữa thực vật cũng là một phân khúc đáng chú ý. Nhu cầu được thúc đẩy bởi xu hướng sức khỏe và nhóm người tiêu dùng không dung nạp lactose, trong khi các nhà sản xuất tiếp tục cải tiến công thức theo hướng ít đường và tăng hàm lượng protein.
Những chuyển động này cho thấy một điểm chung: sản phẩm đang ngày càng được phát triển dựa trên nhu cầu cụ thể thay vì chỉ dựa trên danh mục sản phẩm truyền thống.
Đối với doanh nghiệp, điều này mở ra không gian để phát triển những công thức có giá trị dinh dưỡng rõ ràng hơn và phù hợp hơn với từng nhóm người tiêu dùng.
5. Bổ sung vi chất có thể đóng vai trò gì trong xu hướng này?
Khi các sản phẩm sữa ngày càng được phát triển theo nhu cầu dinh dưỡng của từng nhóm người tiêu dùng, bổ sung vi chất trở thành một trong những hướng doanh nghiệp có thể cân nhắc ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm. Sắt, canxi, kẽm, magie cùng nhiều vitamin và khoáng chất khác có thể góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng, đồng thời hỗ trợ xây dựng những sản phẩm phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng.
Tuy nhiên, bổ sung vi chất không đơn thuần là đưa thêm một thành phần vào công thức. Mỗi nhóm người tiêu dùng có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau, trong khi mỗi dòng sản phẩm như sữa nước, sữa bột hay đồ uống dinh dưỡng cũng có đặc điểm về thành phần, quy trình chế biến và điều kiện bảo quản riêng.
Vì vậy, ngay từ giai đoạn nghiên cứu và phát triển sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ cần xác định nên bổ sung vi chất nào mà còn cần lựa chọn nguồn vi chất phù hợp với mục tiêu dinh dưỡng và đặc tính của sản phẩm. Đây là bước quan trọng để giá trị dinh dưỡng được đưa vào sản phẩm một cách phù hợp, thay vì chỉ đơn thuần bổ sung thêm thành phần.
6. Chuỗi cung ứng nguyên liệu vẫn là một yếu tố cần quan tâm
Song song với sự thay đổi về nhu cầu, ngành sữa Việt Nam vẫn phải đối mặt với bài toán về nguồn cung nguyên liệu.
Theo số liệu được tổng hợp từ Hiệp hội Sữa Việt Nam, sản xuất sữa trong nước hiện mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu. Trong năm 2025, kim ngạch nhập khẩu sữa và sản phẩm từ sữa đạt khoảng 1,44 tỷ USD, tăng hơn 27% so với năm trước; trong đó sữa bột và sữa bột gầy chiếm khoảng 50%.

Điều này cho thấy khả năng chủ động nguyên liệu vẫn là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển của ngành. Với các doanh nghiệp đang phát triển sản phẩm dinh dưỡng, lựa chọn nguyên liệu vì vậy không chỉ là bài toán về chức năng. Khả năng cung ứng ổn định, tiêu chuẩn kỹ thuật và mức độ phù hợp với quy trình sản xuất cũng cần được cân nhắc.
7. Cạnh tranh đang dịch chuyển từ “có sản phẩm gì” sang “sản phẩm mang lại giá trị gì”
Thị trường sữa Việt Nam năm 2026 đang cho thấy nhiều chuyển động đáng chú ý. Bên cạnh quy mô thị trường tiếp tục mở rộng, với doanh thu nội địa năm 2025 vượt 133.000 tỷ đồng và mức tiêu thụ bình quân khoảng 29 lít/người/năm, nhu cầu của người tiêu dùng cũng ngày càng đa dạng hơn theo độ tuổi, lối sống và nhu cầu dinh dưỡng.
Sự phát triển của các dòng sữa công thức chuyên biệt, sản phẩm dành cho người cao tuổi và trẻ em, sữa chua hướng đến sức khỏe, sản phẩm không lactose hay sữa thực vật phần nào phản ánh sự thay đổi này. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm một sản phẩm sữa để bổ sung dinh dưỡng hằng ngày mà ngày càng quan tâm đến những giá trị cụ thể mà sản phẩm có thể mang lại.
Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa với việc phát triển thêm sản phẩm mới chưa chắc đã đủ để tạo ra sự khác biệt. Quan trọng hơn là xác định sản phẩm đang hướng đến nhóm người tiêu dùng nào, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng gì và giá trị nào cần được thể hiện rõ trong công thức. Trong bối cảnh đó, bổ sung vi chất có thể được xem là một trong những hướng hỗ trợ doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu ngày càng chuyên biệt của thị trường.
8. Từ bổ sung vi chất đến lựa chọn giải pháp phù hợp
Khi nhu cầu dinh dưỡng ngày càng đa dạng, việc bổ sung vi chất cũng cần được xem xét như một phần của quá trình phát triển sản phẩm thay vì chỉ là thêm sắt, canxi, kẽm, magie hay vitamin vào công thức.
Mỗi sản phẩm có những yêu cầu khác nhau về thành phần, quy trình sản xuất, điều kiện bảo quản và trải nghiệm của người dùng. Vì vậy, việc lựa chọn nguồn vi chất cần cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như độ ổn định, khả năng hấp thu của cơ thể, ảnh hưởng đến mùi vị và màu sắc, cũng như khả năng ứng dụng trong từng loại sản phẩm.
Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp không chỉ cần xác định loại vi chất phù hợp với mục tiêu dinh dưỡng mà còn cần lựa chọn giải pháp nguyên liệu có thể đáp ứng tốt các yêu cầu của sản phẩm trong thực tế.
Trong bối cảnh thị trường sữa tiếp tục hướng đến những nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cụ thể, TA Vital sẽ tiếp tục cập nhật các xu hướng của ngành, đồng thời chia sẻ những thông tin về lựa chọn và ứng dụng nguyên liệu vi chất nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình phát triển sản phẩm.








.jpg)








.jpg)







.png)
.png)
.jpg)
.jpg)









.jpg)
















.jpg)





.jpg)





.png)














.jpg)




.jpg)














